Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特么特麼

tè me

特么 là gì?

特么 [tè me] có nghĩa là cách nói tránh tương đương với 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特么 trong tiếng Việt

cách nói tránh tương đương với 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]

Cách đọc và ghi nhớ 特么

特么 được đọc là tè me, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách nói tránh tương đương với 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan