Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特克斯

tè kè sī

特克斯 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特克斯 trong tiếng Việt

tex, đơn vị đo độ mịn sợi (dệt may) (từ mượn); viết tắt của 特[te4]

Tra từ liên quan