特克斯 tè kè sī 特克斯 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特克斯 trong tiếng Việt tex, đơn vị đo độ mịn sợi (dệt may) (từ mượn); viết tắt của 特[te4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan