特立独行特立獨行 tè lì dú xíng 特立独行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特立独行 trong tiếng Việt không theo lẽ thường; độc lập trong hành động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan