Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特立独行特立獨行

tè lì dú xíng

特立独行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特立独行 trong tiếng Việt

không theo lẽ thường; độc lập trong hành động

Tra từ liên quan