特定
đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt
đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt
特定 thường mang nghĩa “đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 特定, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thế vận hội Đặc biệt
›特写tè xiěbài viết đặc biệt; cận cảnh (làm phim, nhiếp ảnh,...)
›特工tè gōngtình báo; dịch vụ đặc biệt; nhân viên tình báo; đặc vụ
›特地tè dìđặc biệt; vì một mục đích đặc biệt
›特勤tè qínnhiệm vụ đặc biệt (ví dụ: an ninh hoặc kiểm soát giao thông dịp đặc biệt); người làm nhiệm vụ đặc biệt
›特务tè wunhiệm vụ đặc biệt (quân sự); đặc vụ; điệp viên; gián điệp
›特征tè zhēngđặc điểm; tính chất chẩn đoán; nét đặc trưng; phẩm chất
›特征值tè zhēng zhígiá trị riêng (toán)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.