Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世界卫生大会世界衛生大會

Shì jiè Wèi shēng Dà huì

世界卫生大会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世界卫生大会 trong tiếng Việt

Đại hội Y tế Thế giới

Tra từ liên quan