Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世界经济世界經濟

shì jiè jīng jì

世界经济 là gì?

世界经济 [shì jiè jīng jì] có nghĩa là kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世界经济 trong tiếng Việt

  1. kinh tế toàn cầu
  2. kinh tế thế giới

Cách đọc và ghi nhớ 世界经济

世界经济 được đọc là shì jiè jīng jì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan