Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实际控制人實際控制人

shí jì kòng zhì rén

实际控制人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实际控制人 trong tiếng Việt

(luật công ty) người kiểm soát thực tế

Tra từ liên quan