实际控制人實際控制人 shí jì kòng zhì rén 实际控制人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 实际控制人 trong tiếng Việt (luật công ty) người kiểm soát thực tế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan