Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世界银行世界銀行

Shì jiè Yín háng

世界银行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世界银行 trong tiếng Việt

Ngân hàng Thế giới

Tra từ liên quan