十戒 shí jiè 十戒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 十戒 trong tiếng Việt mười điều răn (tôn giáo) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan