Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十戒

shí jiè

十戒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十戒 trong tiếng Việt

mười điều răn (tôn giáo)

Tra từ liên quan