世界第一 shì jiè dì yī 世界第一 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 世界第一 trong tiếng Việt xếp hạng nhất thế giới; đầu tiên trên thế giới 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan