Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世界第一

shì jiè dì yī

世界第一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世界第一 trong tiếng Việt

xếp hạng nhất thế giới; đầu tiên trên thế giới

Tra từ liên quan