Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
什锦什錦

shí jǐn

什锦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 什锦 trong tiếng Việt

(món ăn) thập cẩm; hỗn hợp; sự phối hợp

Tra từ liên quan