什锦什錦 shí jǐn 什锦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 什锦 trong tiếng Việt (món ăn) thập cẩm; hỗn hợp; sự phối hợp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan