世界和平 shì jiè hé píng 世界和平 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 世界和平 trong tiếng Việt hòa bình thế giới 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan