Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世界小姐选美世界小姐選美

Shì jiè Xiǎo jie Xuǎn měi

世界小姐选美 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世界小姐选美 trong tiếng Việt

cuộc thi Hoa hậu Thế giới

Tra từ liên quan