Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世界文化遗产世界文化遺產

Shì jiè Wén huà Yí chǎn

世界文化遗产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世界文化遗产 trong tiếng Việt

Di sản Văn hóa Thế giới (UNESCO)

Tra từ liên quan