Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失节失節

shī jié

失节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失节 trong tiếng Việt

bất trung (với đất nước, với chồng, v.v.); mất trinh tiết

Tra từ liên quan