Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石阶石階

shí jiē

石阶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石阶 trong tiếng Việt

bậc thềm đá

Tra từ liên quan