十锦 là gì?
十锦 [shí jǐn] có nghĩa là biến thể của 什錦|什锦[shi2 jin3].
Nghĩa của từ 十锦 trong tiếng Việt
biến thể của 什錦|什锦[shi2 jin3]
Cách đọc và ghi nhớ 十锦
十锦 được đọc là shí jǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 什錦|什锦[shi2 jin3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .