Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
山门
shān mén

cổng chính của chùa (Phật giáo); chùa

Cụm từ
山盟海誓
shān méng hǎi shì

thề yêu nhau đến chết (thành ngữ); lời thề yêu thương vĩnh cửu; thề trước tất cả các vị thần

Thành ngữ
扇面琴
shān miàn qín

giống như yangqin 揚琴|扬琴, đàn dulcimer

Cụm từ
山明水秀
shān míng shuǐ xiù

nghĩa đen: núi non tươi đẹp, nước chảy trong veo (thành ngữ); nghĩa bóng: phong cảnh đẹp mê hồn

Thành ngữ
闪米特
Shǎn mǐ tè

ngữ tộc Semit

Cụm từ
膳魔师
Shàn mó shī

Thương hiệu Thermos

Cụm từ
山奈
shān nài

(từ mượn) xianua

Cụm từ
山柰
shān nài

Kaempferia galanga, một trong bốn loài thực vật được biết đến với tên riềng

Cụm từ
山奈钾
shān nài jiǎ

kali xyanua KCN

Cụm từ
山南
Shān nán

địa khu Lhoka của Tây Tạng, tiếng Tạng: Lho kha

Cụm từ
山难
shān nàn

tai nạn trên núi

Cụm từ
陕南
Shǎn nán

Thiểm Nam, miền nam tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
善男信女
shàn nán xìn nǚ

người tại gia thực hành Phật giáo

Cụm từ
善能
shàn néng

giỏi về

Cụm từ
闪念
shǎn niàn

ý tưởng bất chợt; suy nghĩ loé lên

Cụm từ
山泥倾泻
shān ní qīng xiè

một trận lở đất

Cụm từ
山坡
shān pō

sườn đồi

Cụm từ
山崎
Shān qí

Yamazaki hoặc Yamasaki (họ Nhật Bản)

Cụm từ
疝气
shàn qì

bệnh thoát vị

Cụm từ
山墙
shān qiáng

đầu hồi

Cụm từ
山羌
shān qiāng

(động vật) hoẵng Reeves (Muntiacus reevesi); hoẵng Trung Quốc

Cụm từ
煽情
shān qíng

khuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm; cảm động

Cụm từ
缮清
shàn qīng

chép sạch

Cụm từ
山青水灵
shān qīng shuǐ líng

nghĩa đen: núi xanh nước biếc (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh sắc tươi đẹp và sống động

Thành ngữ
山清水秀
shān qīng shuǐ xiù

nghĩa đen: núi non tươi đẹp, sông nước trong lành (thành ngữ); nghĩa bóng: phong cảnh hữu tình

Thành ngữ
山穷水尽
shān qióng shuǐ jìn

núi cùng sông tận (thành ngữ); đường cùng; không có lối thoát

Thành ngữ
山丘
shān qiū

đồi

Cụm từ
删去
shān qù

xóa

Cụm từ
山区
shān qū

vùng núi; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
扇区
shàn qū

sector đĩa (tin học)

Cụm từ