神治国
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神治国
chính trị thần quyền; cũng viết là 神權統治|神权统治[shen2 quan2 tong3 zhi4] hoặc 神權政治|神权政治[shen2 quan2 zheng4 zhi4]
Giản thể神治国
Phồn thể神治國
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng