射频识别射頻識別 shè pín shí bié 射频识别 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 射频识别 trong tiếng Việt nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan