Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
射频识别射頻識別

shè pín shí bié

射频识别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 射频识别 trong tiếng Việt

nhận dạng tần số vô tuyến (RFID)

Tra từ liên quan