Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
射频调谐器射頻調諧器

shè pín tiáo xié qì

射频调谐器 là gì?

射频调谐器 [shè pín tiáo xié qì] có nghĩa là bộ điều chỉnh RF.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 射频调谐器 trong tiếng Việt

bộ điều chỉnh RF

Cách đọc và ghi nhớ 射频调谐器

射频调谐器 được đọc là shè pín tiáo xié qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ điều chỉnh RF”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan