神舟 Shén zhōu 神舟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 神舟 trong tiếng Việt Thần Châu (tàu vũ trụ); Hasee (hãng máy tính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan