Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
射频干扰射頻干擾

shè pín gān rǎo

射频干扰 là gì?

射频干扰 [shè pín gān rǎo] có nghĩa là nhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RF.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 射频干扰 trong tiếng Việt

  1. nhiễu sóng vô tuyến
  2. nhiễu RF

Cách đọc và ghi nhớ 射频干扰

射频干扰 được đọc là shè pín gān rǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RF”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan