Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伸张伸張

shēn zhāng

伸张 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伸张 trong tiếng Việt

duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức); thúc đẩy

Tra từ liên quan