伸张伸張 shēn zhāng 伸张 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伸张 trong tiếng Việt duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức); thúc đẩy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan