射频噪声 là gì?
射频噪声 [shè pín zào shēng] có nghĩa là nhiễu tần số vô tuyến.
Nghĩa của từ 射频噪声 trong tiếng Việt
nhiễu tần số vô tuyến
Cách đọc và ghi nhớ 射频噪声
射频噪声 được đọc là shè pín zào shēng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiễu tần số vô tuyến”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .