伸直 shēn zhí 伸直 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伸直 trong tiếng Việt duỗi thẳngduỗi ra 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan