Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伸直

shēn zhí

伸直 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伸直 trong tiếng Việt

  1. duỗi thẳng
  2. duỗi ra
Tra từ liên quan