深圳交易所
Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE
Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
›深圳市Shēn zhèn shìthành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
›深圳河Shēn zhèn hésông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun Quảng Đông, biên giới giữa tân giới Hồng Kông và Trung Quốc
›深厚shēn hòusâu sắc; uyên thâm
›深喉shēn hóuhành động quan hệ tình dục bằng miệng sâu; người cung cấp thông tin ẩn danh
›深吻shēn wěnnụ hôn kiểu Pháp
›深受shēn shòunhận được không hề ít
›深坑Shēn kēngthị trấn Shenkeng ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.