Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神舟电脑神舟電腦

shén zhōu diàn nǎo

神舟电脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神舟电脑 trong tiếng Việt

Hasee (nhà sản xuất máy tính)

Tra từ liên quan