社旗
huyện Sheqi ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
huyện Sheqi ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Sheqi ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
›社会shè huìxã hội; LT:個|个[ge4]
›社戏shè xìbuổi biểu diễn sân khấu (ví dụ: trong lễ hội tôn giáo)
›社会主义shè huì zhǔ yìchủ nghĩa xã hội
›社会主义教育运动Shè huì Zhǔ yì Jiào yù Yùn dòngPhong trào Giáo dục Xã hội Chủ nghĩa (1963-66), tên chính thức của Phong trào Bốn Thanh lọc 四清運動|四清运动[Si4…
›社工人shè gōng rénnhân viên công tác xã hội
›社会主义者shè huì zhǔ yì zhěnhà xã hội chủ nghĩa
›社工shè gōngcông tác xã hội; nhân viên công tác xã hội
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.