伤寒沙门氏菌傷寒沙門氏菌 shāng hán shā mén shì jūn 伤寒沙门氏菌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伤寒沙门氏菌 trong tiếng Việt salmonella typhimurium 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan