Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤寒沙门氏菌傷寒沙門氏菌

shāng hán shā mén shì jūn

伤寒沙门氏菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤寒沙门氏菌 trong tiếng Việt

salmonella typhimurium

Tra từ liên quan