Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上古

shàng gǔ

上古 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上古 trong tiếng Việt

quá khứ xa xưa; thời cổ đại; thời kỳ cổ; thuở sơ khai

Tra từ liên quan