伤弓之鸟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伤弓之鸟
xem 驚弓之鳥|惊弓之鸟[jing1 gong1 zhi1 niao3]
Giản thể伤弓之鸟
Phồn thể傷弓之鳥
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng