商贾 là gì?
商贾 [shāng gǔ] có nghĩa là thương nhân.
Nghĩa của từ 商贾 trong tiếng Việt
thương nhân
Cách đọc và ghi nhớ 商贾
商贾 được đọc là shāng gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thương nhân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .