Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上个上個

shàng ge

上个 là gì?

上个 [shàng ge] có nghĩa là đầu tiên (trong hai phần); (tuần...) trước; trước; phía trên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上个 trong tiếng Việt

  1. đầu tiên (trong hai phần)
  2. (tuần...) trước
  3. trước
  4. phía trên

Cách đọc và ghi nhớ 上个

上个 được đọc là shàng ge, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu tiên (trong hai phần); (tuần...) trước; trước; phía trên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan