Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上杆上桿

shàng gān

上杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上杆 trong tiếng Việt

cú vung gậy ra sau (golf)

Tra từ liên quan