Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上供

shàng gòng

上供 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上供 trong tiếng Việt

cúng dường (cho thần linh hoặc tổ tiên); dâng quà cho cấp trên để cầu cạnh

Tra từ liên quan