Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上岗上崗

shàng gǎng

上岗 là gì?

上岗 [shàng gǎng] có nghĩa là nhận chức; đi làm; nhận công việc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上岗 trong tiếng Việt

  1. nhận chức
  2. đi làm
  3. nhận công việc

Cách đọc và ghi nhớ 上岗

上岗 được đọc là shàng gǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhận chức; đi làm; nhận công việc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan