伤俘 là gì?
伤俘 [shāng fú] có nghĩa là bị thương và bị bắt.
Nghĩa của từ 伤俘 trong tiếng Việt
bị thương và bị bắt
Cách đọc và ghi nhớ 伤俘
伤俘 được đọc là shāng fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị thương và bị bắt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .