Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤俘傷俘

shāng fú

伤俘 là gì?

伤俘 [shāng fú] có nghĩa là bị thương và bị bắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤俘 trong tiếng Việt

bị thương và bị bắt

Cách đọc và ghi nhớ 伤俘

伤俘 được đọc là shāng fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị thương và bị bắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan