诺曼底半岛諾曼底半島 Nuò màn dǐ Bàn dǎo 诺曼底半岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诺曼底半岛 trong tiếng Việt bán đảo Normandy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan