Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诺曼底半岛諾曼底半島

Nuò màn dǐ Bàn dǎo

诺曼底半岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诺曼底半岛 trong tiếng Việt

bán đảo Normandy

Tra từ liên quan