糯 là gì?
糯 [nuò] có nghĩa là biến thể của 糯[nuo4].
Nghĩa của từ 糯 trong tiếng Việt
biến thể của 糯[nuo4]
Cách đọc và ghi nhớ 糯
糯 được đọc là nuò, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 糯[nuo4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .