Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
努力以赴

nǔ lì yǐ fù

努力以赴 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 努力以赴 trong tiếng Việt

dốc hết sức để làm việc gì đó (thành ngữ)

Tra từ liên quan