Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nuó

挪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挪 trong tiếng Việt

di chuyển; dời

Tra từ liên quan