Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诺矩罗諾矩羅

Nuò jǔ luó

诺矩罗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诺矩罗 trong tiếng Việt

Nuojuluo, nhà sư đầu thời nhà Đường, có thể ban đầu là người nhập cư, sống ở huyện Qingshen 青神[Qing1 shen2], Tứ Xuyên

Tra từ liên quan