Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怒目切齿怒目切齒

nù mù qiè chǐ

怒目切齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怒目切齿 trong tiếng Việt

nghiến răng nghiến lợi trong cơn giận

Tra từ liên quan