怒目切齿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
怒目切齿
nghiến răng nghiến lợi trong cơn giận
Giản thể怒目切齿
Phồn thể怒目切齒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng