诺格諾格 Nuò gé 诺格 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诺格 trong tiếng Việt Northrop Grumman (công ty hàng không vũ trụ độc lập của Mỹ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan