诺贝尔和平奖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
诺贝尔和平奖
Giải Nobel Hòa bình
Giản thể诺贝尔和平奖
Phồn thể諾貝爾和平獎
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng