Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诺贝尔諾貝爾

Nuò bèi ěr

诺贝尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诺贝尔 trong tiếng Việt

Nobel (Giải)

Tra từ liên quan