挪开 là gì?
挪开 [nuó kāi] có nghĩa là di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên; nhích qua (khi ngồi trên ghế dài); rời (ánh nhìn) đi.
Nghĩa của từ 挪开 trong tiếng Việt
- di chuyển (cái gì đó) sang một bên
- tránh sang một bên
- nhích qua (khi ngồi trên ghế dài)
- rời (ánh nhìn) đi
Cách đọc và ghi nhớ 挪开
挪开 được đọc là nuó kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên; nhích qua (khi ngồi trên ghế dài); rời (ánh nhìn) đi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .