Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驽马恋栈駑馬戀棧

nú mǎ liàn zhàn

驽马恋栈 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驽马恋栈 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ); nghĩa bóng: người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt

Tra từ liên quan