奴隶
nô lệ
nô lệ
奴隶 thường mang nghĩa “nô lệ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 奴隶 cùng cụm 奴隶制 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chế độ nô lệ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chủ nô
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chế độ nô lệ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.xã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nô lệ; nghĩa bóng: kẻ xu nịnh
›奴隶主nú lì zhǔchủ nô
›奴役nú yìbắt làm nô lệ
›奴隶制nú lì zhìchế độ nô lệ
›奴工nú gōnglao động nô lệ; công nhân nô lệ
›奴隶制度nú lì zhì dùchế độ nô lệ
›奴家nú jiā(cổ) nô gia (cách tự xưng khiêm tốn của nữ trẻ)
›奴隶社会nú lì shè huìxã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.