Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奴隶奴隸

nú lì

奴隶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奴隶 trong tiếng Việt

nô lệ

Tra từ liên quan